Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

援軍

sự tăng viện; sự cứu viện; sự tiếp viện; quân tiếp viện

Gợi ý

Xem thêm

救援軍

những sự tăng cường; cột giải tỏa

増援軍隊

quân tiếp viện

援助軍

quân viện trợ

軍事援助

viện trợ quân sự

支援

chi viện; sự chi viện; sự viện trợ; sự ủng hộ; sự hỗ trợ

Chi tiết từ

援軍

「えんぐん」
danh từ
sự tăng viện; sự cứu viện; sự tiếp viện; quân tiếp viện
Mazii Dict
Ví dụ:
えんぐん援軍engun をwoはけん派遣haken すsu るru
cử quân tiếp viện
えんぐん援軍engun をwoおく送oku るru
gửi quân tiếp viện
しょうぐん将軍shougun はhaえんぐん援軍engun をwoもと求moto めme たta
tướng quân yêu cầu cử quân tiếp viện