Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

揺すり蚊

một loại muỗi không hút máu; thuộc họ chironomidae

Gợi ý

Xem thêm

揺り

sự rung động; đu đưa; xóc nảy lên; rung chuyển

揺り返す

để rung chuyển lùi lại

揺り戻す

swing back

揺す

rung; lắc

蚊取り

diệt côn trùng

Chi tiết từ

揺すり蚊

「ゆすりか」
danh từ
một loại muỗi không hút máu, thuộc họ Chironomidae
Mazii Dict
Ví dụ:
ゆ揺yu すsu りriか蚊ka はhaひと人hito をwoさ刺sa さsa なna いi がga 、,たいりょうはっせい大量発生tairyouhassei すsu るru とtoやっかい厄介yakkai だda 。.
Muỗi yusurika không hút máu người, nhưng nếu xuất hiện quá nhiều thì cũng phiền phức.