Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

揺動

sự đi lảo đảo; sự loạng choạng; sự lắc; sự giũ; hành động lắc; hành động giũ; nhún nhảy; nhịp nhàng

Gợi ý

Xem thêm

動揺

dao động; đồng dao

動揺病

say tàu xe

動揺する

đưa; dùng dằng; khắc khoải; lay; lay chuyển; lung lạc; rung; xao động; xao xuyến

心の動揺

cơn bão táp trong lòng

揺れ動く

di chuyển sang trái phải; không đứng yên một chỗ; trạng thái bất an; biến động thay đổi

Chi tiết từ

揺動

「ようどう」
danh từ, động từ suru
sự đi lảo đảo, sự loạng choạng
sự lắc, sự giũ; hành động lắc, hành động giũ
nhún nhảy, nhịp nhàng (dáng đi, điệu hát...)
Mazii Dict