Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

損

TỔN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

損

Hán Việt:

TỔN

Kun:

そこ.なう そこな.う -そこ.なう そこ.ねる -そこ.ねる

On:

ソン

Số nét:

13

Nghĩa:

1. tổn hại; tổn thương; làm hỏng VD: 損傷 (tổn thương), 破損 (phá hỏng) 2. mất; mất lợi ích VD: 損害 (tổn hại), 損失 (tổn thất) 3. giảm đi; làm giảm VD: 損耗 (hao tổn)
Ví dụ:

損 [ そん]

lỗ .

損う [ そこなう]

làm hại; làm tổn hại; làm đau; làm bị thương

損じ [そんじ]

sự trượt chân

損亡 [そんもう]

sự mất

損傷 [そんしょう]

mối hại

全損 [ ぜんそん]

mất toàn bộ .

損壊 [そんかい]

mối hại

大損 [ おおぞん]

sự lỗ lớn; khoản lỗ lớn; lỗ lớn; thua lỗ lớn; thiệt hại lớn; thiệt hại nặng nề; tổn thất lớn; tổn thất nặng nề; thua nhiều tiền; mất nhiều tiền

損失 [ そんしつ]

mất; thua lỗ (tài sản

損害 [ そんがい]

phương hại

損得 [ そんとく]

sự lỗ lãi; việc được mất; cái mất và cái được .