Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

損失

mất; thua lỗ ; lỗ; thiệt hại; tổn thất

Gợi ý

Xem thêm

光損失

sự suy hao quang

データ損失

sự mất dữ liệu

低損失

ít tổn thất

熱損失

hao nhiệt; mất nhiệt

セル損失

mất tế bào

Chi tiết từ

損失

「そんしつ」
danh từ
mất; thua lỗ (tài sản, lợi nhuận); lỗ
thiệt hại
tổn thất.
Mazii Dict
Ví dụ:
そんしつ損失sonshitsu のnoう埋u めmeあ合a わwa せse をwo すsu るru たta めme にni はhaなに何nani でde もmo すsu るruかくご覚悟kakugo でde おo りri まma すsu 。.
Tôi sẵn sàng làm bất cứ điều gì để bù đắp những mất mát.
そんしつ損失sonshitsu はha 11 00 00まん万man ドdo ルruいじょう以上ijou にni のno ぼbo るru 。.
Khoản lỗ lên đến hơn một triệu đô la.
そんしつ損失sonshitsu はhaごうけい合計goukei 11 00 00 ドdo ルru にni なna ったtta 。.
Khoản lỗ lên tới 100 đô la.
 シャsha トto ルruけいかく計画keikaku にni かka かka るruきんがく金額kingaku とtoじんめい人命jinmei とto いi うuそんしつ損失sonshitsu
Thiệt hại cả về người và của liên quan đến dự án Shuttle.
 ((ひと人hito )) にni とto ってtteおお大oo きki なnaしょうげき衝撃shougeki でde あa りri まma たta たta いi へhe んn なnaそんしつ損失sonshitsu
Vừa là cú sốc lớn vừa là thiệt hại nặng nề đối với con người.
そんしつ損失sonshitsu をwoおぎな補ogina うu
đền bù tổn thất