Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

損害を被る

chịu thiệt hại; gánh chịu tổn thất

Gợi ý

Xem thêm

損害を蒙る

chịu tổn hại; chịu thiệt hại; chịu mất mát

損害を与える

báo; báo hại

損害をうける

thiệt thòi

被害を受ける

để bị hư hại; để nhận thiệt hại

損害

phương hại; sự hư hại; sự thiệt hại; sự tàn phá; sự tổn thương; sự tổn hại; hư hại; thiệt hại; tàn phá; tổn thương; tổn hại; sự thiệt hại; sự thua lỗ; những thiệt hại; những thua lỗ; hư hại

Chi tiết từ

損害を被る

「そんがいをこうむる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
chịu thiệt hại; gánh chịu tổn thất
Mazii Dict
Ví dụ:
かいしゃ会社kaisha はhaおお大oo きki なnaそんがい損害songai をwoこうむ被koumu ったtta 。.
Công ty đã gánh chịu tổn thất lớn.