Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

携帯用扇風機

quạt di động; quạt cầm tay

Gợi ý

Xem thêm

携帯用

di động; khả chuyển; linh động; để cầm tay; giành để cẩm tay

扇風機

quạt máy; quạt điện

卓上用扇風機

quạt để bàn

携帯ゲーム機

máy chơi trò chơi điện tử cầm tay

携帯用ホルダー

giá đỡ điện thoại di động

Chi tiết từ

携帯用扇風機

「けいたいようせんぷうき」
danh từ
quạt di động, quạt cầm tay
Mazii Dict