Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

摘む

hái; bốc; gắp; nhón; kẹp bằng đầu ngón tay hoặc đũa; ăn bốc; ăn vặt; nhấm nháp; tóm tắt; tóm lược; trích dẫn ý chính; bị mê hoặc; bị bỏ bùa; bị ma nhập; sinh thiết; lấy mẫu mô

Gợi ý

Xem thêm

花を摘む

hái hoa

芽を摘む

sự loại bỏ mầm mống

掻い摘む

tóm tắt; tổng kết

摘まむ

gắp; bịt mũi; nhón; nhặt; tóm tắt..

掻い摘まむ

tóm tắt; tổng kết

Chi tiết từ

摘む

「つむ つまむ」
động từ godan (-mu), ngoại động từ
hái
bốc; gắp; nhón; kẹp bằng đầu ngón tay hoặc đũa
ăn bốc; ăn vặt; nhấm nháp
tóm tắt; tóm lược; trích dẫn ý chính
bị mê hoặc; bị bỏ bùa; bị ma nhập (thường dùng ở dạng bị động)
sinh thiết; lấy mẫu mô (khẩu ngữ)
Mazii Dict
Ví dụ:
しんねん新年shinnen のnoあさ朝asa にniはつわかな初若菜hatsuwakana をwoつ摘tsu むmu のno はha 、,むかし昔mukashi かka らra のnoふうしゅう風習fuushuu だda 。.
Việc hái những chiếc lá non đầu tiên vào buổi sáng năm mới là một phong tục lâu đời.
しお塩shio をwoゆびさき指先yubisaki でdeつま摘tsuma むmu 。.
Nhón một ít muối bằng đầu ngón tay.
ゆうしょくまえ夕食前yuushokumae にni おo かka ずzu をwoつま摘tsuma むmu 。.
Ăn vụng vài món thức ăn trước bữa tối.
はなし話hanashi のnoようてん要点youten をwoつま摘tsuma むmu 。.
Tóm lược những điểm chính của câu chuyện.