Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

撃墜する

bắn rơi máy bay; bắn rơi

Gợi ý

Xem thêm

撃墜

sự bắn rơi máy bay; bắn rơi máy bay

撃墜される

bị bắn

墜落する

rớt; rơi

失墜する

làm nhục; làm mất thể diện; tước mất; đánh mất

墜死する

chết do rơi từ trên cao

Chi tiết từ

撃墜する

「げきつい」
động từ suru
bắn rơi máy bay; bắn rơi
Mazii Dict
Ví dụ:
げきつい撃墜gekitsui さsa れre たta ヘhe リri コko プpu タta ー-
Máy bay phản lực bị bắn rơi
 そso のno パpa イi ロro ットtto はhaへいわいじにんむ平和維持任務heiwaijininmu をwoお負o ってtte いi るruさいちゅう最中saichuu にniげきつい撃墜gekitsui さsa れre たta
Phi công đó đã bị bắn rơi trong khi đang làm nhiệm vụ duy trì hòa bình
りりくちょくご離陸直後ririkuchokugo のnoりょかくき旅客機ryokakuki をwo ミmi サsa イi ルru でdeげきつい撃墜gekitsui すsu るru
Bắn rơi một máy bay chở khách ngay sau khi cất cánh bằng tên lửa .