Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

撒く

rải; vẩy ; tưới; gieo ; rắc; trải rộng

Gợi ý

Xem thêm

水を撒く

tưới nước; hắt nước

ばら撒く

rải rác; tung tóe

ビラを撒く

rải truyền đơn

振り撒く

trải; rải rắc; rải lên; rải

撒布

số lượng những thứ được tung rắc; sự rải; sự rắc; một ít; sụ phun

Chi tiết từ

撒く

「まく」
động từ godan (-ku), ngoại động từ
rải; vẩy (nước); tưới; gieo (hạt); rắc; trải rộng
Mazii Dict
Ví dụ:
どうろ道路douro をwoとお通too ったttaのち後nochi にni 〜~ をwoてんてん点々tenten とto ばba らraま撒ma くku
Rải tản mát ~ dọc đường
じぶん自分jibun のnoいでんし遺伝子idenshi をwo でde きki るru だda けkeひろ広hiro くkuま撒ma くku
Gieo rắc hạt giống khắp nơi