Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

撚る

đánh chéo; vặn; xoay; vặn; làm trẹo; làm bong gân; vặn cổ; véo; cấu; vắt óc; suy nghĩ nát óc; dày công suy nghĩ; tạo điểm nhấn độc đáo; gọt giũa; dày công sáng tác; đánh bại dễ dàng; hạ gục nhanh chóng; gói tiền vào giấy

Gợi ý

Xem thêm

紙撚り

dây giấy; sợi dây làm bằng cách xoắn các dải giấy mỏng; dùng để buộc hoặc làm đồ thủ công; dây giấy; dây giấy xoắn

撚糸

sợi xoắn

撚翅

strepsipteran

糸撚鯛

golden threadfin bream; besugo

漁業用ロープ/撚糸

dây thừng/chỉ dệt dùng trong ngành công nghiệp đánh bắt cá

Chi tiết từ

撚る

「よる ひねる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
đánh chéo.
vặn; xoay
vặn; làm trẹo; làm bong gân
vặn cổ
véo; cấu
vắt óc; suy nghĩ nát óc
Mazii Dict