Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

撥弦

gảy đàn; gảy dây đàn; việc chơi nhạc cụ dây bằng cách gảy

Gợi ý

Xem thêm

撥

plectrum; sự lựa chọn

弦

dây đàn; dây cung; cung; dây

目撥

cá thu bigeye

撥面

miếng bảo vệ trên đàn biwa hoặc các nhạc cụ dây khác

撥水

chống thấm nước

Chi tiết từ

撥弦

「はつげん」
danh từ, động từ suru
gảy đàn; gảy dây đàn; việc chơi nhạc cụ dây bằng cách gảy
Mazii Dict
Ví dụ:
撥弦楽器は指やピックで弦を弾いて音を出す。
Nhạc cụ dây gảy tạo ra âm thanh bằng cách dùng ngón tay hoặc miếng gảy để gảy dây.