Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

撥皮

lớp da bọc trên mặt đàn shamisen

Gợi ý

Xem thêm

削皮じゅつ

mài mòn da

撥

plectrum; sự lựa chọn

目撥

cá thu bigeye

撥面

miếng bảo vệ trên đàn biwa hoặc các nhạc cụ dây khác

撥水

chống thấm nước

Chi tiết từ

撥皮

「ばちかわ」
danh từ
lớp da bọc trên mặt đàn Shamisen
Mazii Dict
Ví dụ:
しゃみせん三味線shamisen のnoばちかわ撥皮bachikawa はhaていきてき定期的teikiteki にniは張ha りriか替ka えe るruひつよう必要hitsuyou がga あa るru 。.
Lớp da trên mặt đàn Shamisen cần được thay thế định kỳ.