Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

撮り溜め

việc quay video và lưu trữ

Gợi ý

Xem thêm

撮り溜める

quay; chụp và lưu trữ

溜め

hầm chứa phân; chìm; bón phân chậu rửa bát

溜め塗り

kỹ thuật sơn phủ sử dụng lớp sơn mài hay sơn phủ

溜め池

bể chứa nước

塵溜め

một sự đổ xuống

Chi tiết từ

撮り溜め

「とりだめ」
danh từ, động từ suru
việc quay video và lưu trữ
Mazii Dict
Ví dụ:
とりだめ撮溜toridame しshi たtaえいぞう映像eizou をwoへんしゅう編集henshuu しshi てteいっぽん一本ippon のnoえいが映画eiga をwoかんせい完成kansei さsa せse たta 。.
Các cảnh quay lưu trữ đã được chỉnh sửa để hoàn thành một bộ phim.