Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

撮

TOÁT

影

ẢNH

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

撮

Hán Việt:

TOÁT

Kun:

と.る つま.む -ど.り

On:

サツ

Số nét:

15

Nghĩa:

1. quay phim hoặc chụp ảnh VD: 撮影 (chụp ảnh, quay phim) 2. một nhúm VD: 撮土 (nhúm đất) 3. dùng đầu ngón tay nhón lấy VD: 撮要 (tóm lược)
Ví dụ:

撮む [つまむ]

cái vấu

撮る [ とる]

chụp (ảnh); làm (phim) .

撮影 [ さつえい]

sự chụp ảnh .

盗撮 [とと]

sự nhìn thấu được bên trong sự vật

撮要 [さつよう]

nét ngoài

撮み物 [ つまみもの]

gia vị .

撮影する [ さつえい]

chụp ảnh .

撮影所 [ さつえいしょ]

xưởng phim

撮影所 [ さつえいじょ]

xưởng phim; phim trường .