Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

撲滅

ngăn chặn; xóa bỏ

Gợi ý

Xem thêm

撲滅する

tiêu diệt; hủy diệt; triệt tiêu

撲滅運動

chiến dịch xóa bỏ; loại bỏ

汚職撲滅

chống tham nhũng; bài trừ tham nhũng

生滅滅已

vượt qua ranh giới của sự sống và cái chết; vượt qua sinh tử; nhập niết bàn; một trạng thái bình yên; nơi lo âu tan biến

滅茶滅茶

chứng phát ban; quá mức; bừa bộn; vô lý

Chi tiết từ

撲滅

「ぼくめつ」
danh từ, động từ suru
ngăn chặn, xóa bỏ
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のnoきょうてい協定kyoutei にniもと基moto づzu いi てteじんしゅさべつ人種差別jinshusabetsu をwoぼくめつ撲滅bokumetsu しshi なna けke れre ばba なna らra なna いi
Căn cứ theo hiệp định đó thì phải xóa bỏ hết sự phân biệt chủng tộc.
わたし私watashi たta ちchi はha あa りri とto あa らra ゆyu るru かka たta ちchi のnoひんこん貧困hinkon をwoぼくめつ撲滅bokumetsu しshi たta いi
Chúng tôi muốn xóa hết nghèo đói của con người trên mọi hình thức.