Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

擦

SÁT

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

擦

Hán Việt:

SÁT

Kun:

す.る す.れる -ず.れ こす.る こす.れる

On:

サツ

Số nét:

17

Nghĩa:

1. chà; xát; cọ xát; xoa VD: 擦過 (sượt qua), 摩擦 (ma sát) 2. bôi; phết
Ví dụ:

擦る [ こする]

chà xát; lau; chùi

擦る [ する]

cọ xát; chà xát; xát .

擦傷 [すりきず]

hỗn tạp

塗擦 [ とさつ]

sự bôi thuốc

擦れる [ すれる]

mòn; bị mài mòn; cọ

摩擦 [ まさつ]

ma sát

人擦れ [ひとずれ]

sự nguỵ biện

擦り傷 [ すりきず]

bị trầy da

床擦れ [ とこずれ]

chứng thối loét do nằm liệt giường