Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

擬娩

hội chứng mang thai đồng cảm

Gợi ý

Xem thêm

分娩

sự sinh đẻ; sự sinh con

娩出

sinh ra

擬

nghi ngờ; bắt chước; giả; nhái; mô phỏng; chỉ trích; trách móc; phản đối

分娩時

thời gian sinh con

分娩台

bàn sinh; bàn đẻ

Chi tiết từ

擬娩

「ぎべん」
danh từ
Hội chứng mang thai đồng cảm
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaつま妻tsuma のno 妊娠中  にniんしんちゅうにまがいべん擬娩nshinchuunimagaiben にni なna りri 、,たいじゅう体重taijuu がgaふ増fu えe たta 。.
Anh ấy mắc hội chứng mang thai đồng cảm khi vợ mang thai và tăng cân.