Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

あさ朝asa のnoしたく支度shitaku でde いi つtsu もmo もmo たta つtsu いi てte しshi まma うu 。.
Tôi lúc nào cũng lề mề trong việc chuẩn bị buổi sáng.
しょくじ食事shokuji のnoしたく支度shitaku がga でde きki たta
cơm đã chuẩn bị xong
ふろ風呂furo のnoしたく支度shitaku がgaでき出来deki まma しshi たta 。.
Tôi đã chuẩn bị bồn tắm cho bạn.
ゆうはん夕飯yuuhan のnoしたく支度shitaku がgaでき出来deki まma しshi たta 。.
Bữa tối đã sẵn sàng.
かれ彼kare はhaたびじたく旅支度tabijitaku をwoととの整totono えe てte いi たta 。.
Anh ta đã được trang bị cho một chuyến đi.
しょくじ食事shokuji のnoしたく支度shitaku ひhi とto つtsu にni しshi たta ってtte あa のnoとし歳toshi でde はhaおもに重荷omoni にni なna ってtte いi るru はha ずzu だda 。.
Dù chỉ là việc chuẩn bị cơm nước thôi, tôi cho là một gánh nặng đối với độ tuổi đó.
で出de かka けke るruしたく支度shitaku はhaでき出来deki まma しshi たta かka 。.
Bạn đã sãn sàng đi chưa?
 ちょcho っとttoしたく支度shitaku しshi まma すsu だda かka らraま待ma ってtteくだ下kuda さsa いi
tôi sửa soạn một chút đợi một tí nhé
かれ彼kare はhaりょこう旅行ryokou のnoしたく支度shitaku をwo しshi てte いi るru 。.
Anh ấy đang chuẩn bị cho một chuyến đi.
 すsu ぐgu にniたび旅tabi のnoしたく支度shitaku をwo しshi なna さsa いi 。.
Hãy sẵn sàng cho chuyến đi ngay lập tức.
 母  はhaははゆうしょく夕食hahayuushoku のnoしたく支度shitaku をwo しshi てte いi まma すsu 。.
Mẹ đang chuẩn bị bữa tối.
 母  はhaははばんごはん晩御飯hahabangohan のnoしたく支度shitaku でdeいそが忙isoga しshi いi 。.
Mẹ tôi đang bận chuẩn bị bữa tối.
 トto ムmu はhaゆうしょく夕食yuushoku のnoしたく支度shitaku をwo しshi てte いi るru 。.
Tom đang chuẩn bị bữa tối.
かのじょ彼女kanojo はhaむすめ娘musume のnoみじたく身支度mijitaku をwoてつだ手伝tetsuda ったtta 。.
Cô giúp con gái mặc quần áo.
かのじょ彼女kanojo はhaゆうしょく夕食yuushoku のnoしたく支度shitaku をwo しshi なna けke れre ばba なna らra なna いi 。.
Cô ấy phải sẵn sàng cho bữa tối.
かあ母kaa さsa んn はhaゆうはん夕飯yuuhan のnoしたく支度shitaku をwo しshi てte るru よyo 。.
Mẹ đang chuẩn bị bữa tối bây giờ.
 アa メme リri カka へhe のnoたびじたく旅支度tabijitaku にniかのじょ彼女kanojo はhaいそが忙isoga しshi くku しshi てte いi るru 。.
Cô ấy đang bận rộn chuẩn bị cho chuyến đi đến Mỹ.
ひと人hito びbi とto はhaりょこう旅行ryokou のnoしたく支度shitaku がgaでき出来deki てte いi まma しshi たta 。.
Mọi người đã chuẩn bị cho chuyến đi.
あわ慌awa たta だda しshi いiゆうしょく夕食yuushoku のnoしたく支度shitaku
bận tối mắt tối mũi chuẩn bị cho bữa tối .
かれ彼kare はhaじぶん自分jibun でdeゆうしょく夕食yuushoku のnoしたく支度shitaku をwo しshi たta 。.
Anh ấy đã chuẩn bị bữa tối một mình.