Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

支度

sự chuẩn bị; sự sửa soạn

Gợi ý

Xem thêm

支度金

tiền cần chuẩn bị cho việc gì đó

旅支度

sự chuẩn bị đi du lịch; chuẩn bị cho một hành trình

雨支度

sự chuẩn bị cho mưa

冬支度

những sự chuẩn bị cho mùa đông

雪支度

việc chuẩn bị đi chơi tuyết; quần áo đi chơi tuyết; đồ đi tuyết

Chi tiết từ

支度

「したく」
danh từ, động từ suru
sự chuẩn bị; sự sửa soạn
Mazii Dict
Ví dụ:
 ちょcho っとttoしたく支度shitaku しshi まma すsu だda かka らraま待ma ってtteくだ下kuda さsa いi
tôi sửa soạn một chút đợi một tí nhé
しょくじ食事shokuji のnoしたく支度shitaku がga でde きki たta
cơm đã chuẩn bị xong