Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

支柱

cột chống; cột trụ; rường cột; trụ cột

Gợi ý

Xem thêm

トンネル支柱

cột chống đỡ đường hầm

ロープ支柱

cột neo

国の支柱

rường cột của quốc gia

園芸支柱

cột hỗ trợ cây trồng

支柱関連商品

sản phẩm liên quan đến cột chống

Chi tiết từ

支柱

「しちゅう」
danh từ
cột chống
cột trụ
rường cột
trụ cột.
Mazii Dict
Ví dụ:
しちゅう支柱shichuu をwoた立ta てte てte テte ンn トto をwoは張ha るru
dựng cột làm lều
かれ彼kare はhaいっか一家ikka のnoはしら柱hashira とto なna ったtta
anh ta trở thành trụ cột của cả nhà