Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

改

xem xét lại; nhìn nhận lại; kiểm chứng lại; mới; tươi mới; mới mẻ; sự đổi mới; sự sửa đổi; sự thay đổi

Gợi ý

Xem thêm

改善

điêu luyện; sự cải thiện; việc cải thiện

改正

sự cải chính; sự sửa chữa; sự thay đổi; sự chỉnh sửa; cải chính; sửa chữa; sửa đổi; chỉnh sửa

改革

cải cách

改造

sự cải tạo; sự sửa đổi

改ページ

sự ngắt trang; sự phân trang

Chi tiết từ

改

「かい あら」
danh từ, danh từ dùng làm hậu tố
xem xét lại, nhìn nhận lại, kiểm chứng lại
mới; tươi mới; mới mẻ
sự đổi mới; sự sửa đổi; sự thay đổi
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoぶんしょう文章bunshou のnoないよう内容naiyou をwoりゅうがくせいむ留学生向ryuugakuseimu けke にniか書ka きkiあらた改arata めme てte くku だda さsa いi まma せse んn かka 。.
Nhờ anh viết lại nội dung này cho phù hợp với đối tượng là du học sinh được không?
ながねん長年naganen のnoしゅうかん習慣shuukan はha なna かka なna かkaあらた改arata まma らra なna いi 。.
Thói quen cũ khó thay đổi.
およ凡oyo そsoあやま誤ayama りri をwoおか犯oka しshi たta もmo のno はha かka なna らra ずzuあらた改arata めme るru べbe きki でde あa るru
nói chung tất cả những ai mắc sai lầm đều phải sửa chữa