Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

改訂する

đính chính; sửa đổi

Gợi ý

Xem thêm

改訂

sự đính chính; sự sửa đổi

大改訂

sự sửa đổi lớn

改訂版

bản in tái bản; sách in tái bản

改訂書

bản sửa đổi

改訂履歴

lịch sử sửa đổi

Chi tiết từ

改訂する

「かいてい」
động từ suru
đính chính; sửa đổi
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoほん本hon はhaさいきんかいてい最近改訂saikinkaitei さsa れre たta 。.
Cuốn sách đó gần đây mới được đính chính. .