Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

撃

KÍCH

攻

CÔNG

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

撃

Hán Việt:

KÍCH

Kun:

う.つ

On:

ゲキ

Số nét:

15

Nghĩa:

1. tấn công kẻ thù VD: 撃退 (đánh lùi), 出撃 (xuất quân) 2. đập mạnh; đánh; đấm VD: 撃剣 (đấu kiếm), 打撃 (cú đánh) 3. bắn đạn VD: 撃墜 (bắn rơi), 射撃 (bắn súng) 4. chạm trán; bắt gặp VD: 目撃 (chứng kiến)
Ví dụ:

撃つ [ うつ]

bắn

一撃 [いちげき]

cú đánh đòn

出撃 [しゅつげき]

sự xông ra phá vây

撃剣 [げっけん]

sự rào dậu

反撃 [ はんげき]

sự phản kích .

撃墜 [ げきつい]

sự bắn rơi máy bay; bắn rơi máy bay

射撃 [ しゃげき]

hỏa mai .

打撃 [ だげき]

đòn đánh; cú sốc; sự thiệt hại; cú đánh (bóng chuyền)

挟撃 [ きょうげき]

thế gọng kìm; cuộc tiến công gọng kìm

排撃 [ はいげき]

kịch sĩ

攻撃 [ こうげき]

sự công kích; sự tấn công; sự chỉ trích