Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

放り出す

vứt cái gì ra; phóng ra.; quẳng ra; ném sang bên; bỏ cuộc; từ bỏ giữa chừng; bài tiết; thải ra; đại tiện; đi ngoài; phóng uế

Gợi ý

Xem thêm

押っ放り出す

ném ra ngoài; vứt ra ngoài; trục xuất ai đó; đuổi ai đó ra ngoài; bỏ cuộc giữa chừng

放出

đưa ra; phun ra; phát ra

放出する

xì

出し放す

để tiếp tục bỏ lại; để bỏ đi chạy; để bỏ đi nói dối vòng quanh; để bỏ đi mở

突き出す

đẩy ra ngoài; phóng ra; chiếu ra

Chi tiết từ

放り出す

「ほうりだす ひりだす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
vứt cái gì ra, phóng ra.,quẳng ra, ném sang bên
Bỏ cuộc, từ bỏ giữa chừng
bài tiết; thải ra; đại tiện; đi ngoài; phóng uế
Mazii Dict
Ví dụ:
 うu ちchi のnoこ子ko はha いi つtsu もmoがっこう学校gakkou かka らraかえ帰kae ってtte きki てte 、, かka ばba んn をwoほう放hou りriだ出da すsu がgaはや早haya いi かka 、,あそ遊aso びbi にniい行i ってtte しshi まma うu 。.
Con tôi cứ đi học về, vứt cặp xuống một cái là chạy đi chơi luôn.
しず静shizu かka にni しshi てte いi ろro 。. さsa もmo なna いi とto こko こko かka らraほう放hou りriだ出da すsu ぞzo 。.
Giữ im lặng, nếu không tôi sẽ ném anh ra khỏi đây.
 プpu ロro ジェje クku トtoすいしんぶ推進部suishinbu のnoしごと仕事shigoto をwo いi まmaほう放hou りriだ出da すsu わwa けke にni はha いi きki まma せse んn 。.
Tôi không thể bỏ dở công việc của phòng phát triển dự án vào lúc này.