Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

放射

phóng xạ

Gợi ý

Xem thêm

放射線装置と放射線用品

radiation equipment and supplies

放射線

bức xạ; phóng xạ; tia phóng xạ; tia x; bức xạ; tia phóng xạ

放射性

tính chất phóng xạ

放射率

độ phát xạ; độ bức xạ

放射エネルギー

năng lượng phóng xạ

Chi tiết từ

放射

「ほうしゃ」
danh từ, động từ suru
phóng xạ.
phóng xạ
Mazii Dict
Ví dụ:
ほうしゃのう放射能houshanou がgaげんしりょくはつでんしょ原子力発電所genshiryokuhatsudensho かka らraも漏mo れre たta 。.
Chất phóng xạ rò rỉ ra khỏi nhà máy điện hạt nhân.
ほうしゃせいはいきぶつ放射性廃棄物houshaseihaikibutsu のnoもんだい問題mondai はhaみかいけつ未解決mikaiketsu のno まma まma でde あa るru 。.
Vấn đề chất thải phóng xạ vẫn chưa được giải quyết.
ほうしゃのう放射能houshanou にniおせん汚染osen さsa れre たtaくいき区域kuiki
khu vực bị nhiễm phóng xạ
ほうしゃのう放射能houshanou がgaげんしりょくはつでんしょ原子力発電所genshiryokuhatsudensho かka らraも漏mo れre たta 。.
Chất phóng xạ rò rỉ ra khỏi nhà máy điện hạt nhân.
ほうしゃせいはいきぶつ放射性廃棄物houshaseihaikibutsu のnoもんだい問題mondai はhaみかいけつ未解決mikaiketsu のno まma まma でde あa るru 。.
Vấn đề chất thải phóng xạ vẫn chưa được giải quyết.
ほうしゃのう放射能houshanou にniおせん汚染osen さsa れre たtaくいき区域kuiki
khu vực bị nhiễm phóng xạ