Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

放浪者

lang thang; sống lang thang; vẩn vơ; vô định; kẻ lang thang nay đây mai đó

Gợi ý

Xem thêm

放浪

đi lang thang

放浪癖

thói lang thang lêu lổng; thói du đãng; lối sống cầu bơ cầu bất; tính thích du lịch

浪費者

lãng tử

浮浪者

du thủ; kẻ lang thang

流浪者

dân du cư; người sống nay đây mai đó; nay đây mai đó; du cư

Chi tiết từ

放浪者

「ほうろうしゃ」
danh từ
lang thang; sống lang thang, vẩn vơ; vô định, kẻ lang thang nay đây mai đó
Mazii Dict
Ví dụ:
ほうろうしゃ放浪者hourousha 、, そso れre がgaかねも金持kanemo ちchi なna らra ばbaかんこうきゃく観光客kankoukyaku とtoしょう称shou せse らra れre るru 。.
Người lang thang, khi giàu có, được gọi là khách du lịch.