Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

放

PHÓNG, PHỎNG

送

TỐNG

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

放

Hán Việt:

PHÓNG, PHỎNG

Kun:

はな.す -っぱな.し はな.つ はな.れる こ.く ほう.る

On:

ホウ

Số nét:

8

Nghĩa:

1. đuổi đi; xua đuổi; loại bỏ VD: 放校 (đuổi học), 追放 (trục xuất) 2. thả; giải phóng; cho tự do; tha cho VD: 放牧 (thả nuôi gia súc), 解放 (giải phóng) 3. ném; vứt bỏ VD: 放棄 (từ bỏ), 放置 (bỏ mặc) 4. buông thả; làm theo ý mình; phó mặc VD: 放蕩 (phóng đãng), 奔放 (phóng khoáng) 5. phát ra; gửi đi VD: 放射 (phóng xạ), 放流 (xả nước)
Ví dụ:

放す [ はなす]

buông tay; rời tay; dừng tay; thả tay; thả; buông

放つ [ はなつ]

bắn

放る [ ほうる]

bỏ; từ bỏ

放任 [ ほうにん]

sự không can thiệp; sự giải thoát trách nhiệm .

放免 [ほうめん]

sự giải thoát

放出 [ほうしゅつ]

sự giải thoát

放列 [ほうれつ]

bộ pin

放埒 [ほうらつ]

phóng túng

奔放 [ ほんぽう]

phung phí; quá mức; tràn lan; bừa bãi

放射 [ ほうしゃ]

phóng xạ .

放尿 [ほうにょう]

sự đi đái

放屁 [ほうひ]

đùi 0 rắm