Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

政党

chính đảng; đảng

Gợi ý

Xem thêm

政党政治

hoạt động chính trị

政党員

thành viên của một chính đảng

新政党

tân đảng

小政党

đảng chính trị nhỏ

民政党

đảng dân chính

Chi tiết từ

政党

「せいとう」
danh từ, tính từ đuôi no
chính đảng
đảng.
Mazii Dict
Ví dụ:
せいとう政党seitou をwoけっせい結成kessei すsu るru
Thành lập đảng chính trị
せいとう政党seitou のnoぶんれつ分裂bunretsu
Sự chia rẽ trong đảng chính trị
せいとう政党seitou のnoふきゅうか腐朽化fukyuuka
sự mục nát của chính đảng
せいとう政党seitou をwoけっせい結成kessei すsu るru
Thành lập đảng chính trị
せいとう政党seitou のnoぶんれつ分裂bunretsu
Sự chia rẽ trong đảng chính trị
せいとう政党seitou のno おoえらがた偉方eragata
những người nắm vai trò chủ chốt trong đảng cầm quyền