Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

政権を握る

cầm quyền; nắm chính quyền

Gợi ý

Xem thêm

権力を握る

cầm sắt; nắm quyền

主導権を握る

giành quyền chủ động

政権

binh quyền; chánh quyền; chính quyền; quyền lực chính trị

政権を奪い取る

tiếm quyền

握雪おと

âm thanh tuyết rơi

Chi tiết từ

政権を握る

「せいけんをにぎる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
cầm quyền
nắm chính quyền.
Mazii Dict
Ví dụ:
A党が日本の政権を握っている。
Đảng A đang cầm quyền ở Nhật Bản.