Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

政治

chánh trị; chính trị

Gợi ý

Xem thêm

政党政治

hoạt động chính trị

政治的

mang tính chính trị

政治家

chính trị gia; nhà chính trị

政治力

sức mạnh chính trị; ảnh hưởng chính trị

政治部

bộ chính trị

Chi tiết từ

政治

「せいじ」
chánh trị
chính trị.
chính trị
Mazii Dict
Ví dụ:
せいじがら政治絡seijigara みmi のno
liên can đến chính trị
せいじてき政治的seijiteki にniてんこう転向tenkou さsa せse るru たta めme のno フォfuo ー- ラra ムmu
Một diễn đàn nhằm làm cho người ta chuyển hướng chính trị. .
せいじ政治犯seiji はhaんはせいふ政府nhaseifu にniおんしゃ恩赦onsha をwoもと求moto めme たta
Các tù nhân chính trị yêu cầu chính phủ ân xá .
せいじがら政治絡seijigara みmi のno
liên can đến chính trị
せいじてき政治的seijiteki にniてんこう転向tenkou さsa せse るru たta めme のno フォfuo ー- ラra ムmu
Một diễn đàn nhằm làm cho người ta chuyển hướng chính trị. .
せいじ政治犯seiji はhaんはせいふ政府nhaseifu にniおんしゃ恩赦onsha をwoもと求moto めme たta
Các tù nhân chính trị yêu cầu chính phủ ân xá .