Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

救

CỨU

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

救

Hán Việt:

CỨU

Kun:

すく.う

On:

キュウ

Số nét:

11

Nghĩa:

cứu giúp; bảo vệ VD: 救援 (cứu trợ), 救急 (cấp cứu), 救命 (cứu mạng)
Ví dụ:

救い [ すくい]

sự giúp đỡ; sự cứu giúp; sự cứu tế .

救う [ すくう]

cứu giúp; cứu tế; cứu trợ

救世 [きゅうせい]

sự bảo vệ (khỏi mất

救出 [きゅうしゅつ]

sự giải thoát

救助 [ きゅうじょ]

sự cứu trợ; sự cứu giúp; sự cứu hộ; sự cứu viện; cứu trợ; cứu giúp; cứu hộ; cứu viện; công tác cứu hộ

匡救

sự giúp đỡ

救国 [ きゅうこく]

cứu quốc .

救急 [ きゅうきゅう]

sự sơ cứu; sự cấp cứu; sơ cứu; cấp cứu

救援 [ きゅうえん]

sự cứu viện; sự cứu tế; sự cứu trợ; cứu viện; cứu tế; cứu trợ

救済 [ きゅうさい]

chẩn tế

救い主 [すくいぬし]

người cứu

救護 [きゅうご]

sự giảm nhẹ