Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

救助

sự cứu trợ; sự cứu giúp; sự cứu hộ; sự cứu viện; cứu trợ; cứu giúp; cứu hộ; cứu viện; công tác cứu hộ

Gợi ý

Xem thêm

救助船

tàu cứu đắm; xuồng cứu đắm

救助隊

đội cứu trợ

救助袋

túi cứu hộ

救助網

lưới an toàn; sự bảo vệ

救助艇

tàu; xuồng cứu nạn

Chi tiết từ

救助

「きゅうじょ」
danh từ, động từ suru
sự cứu trợ; sự cứu giúp; sự cứu hộ; sự cứu viện; cứu trợ; cứu giúp; cứu hộ; cứu viện; công tác cứu hộ
Mazii Dict
Ví dụ:
せいめいきゅうじょ生命救助seimeikyuujo にniきょうりょく協力kyouryoku すsu るru たta めme にniけんけつ献血kenketsu すsu るru
Hiến máu để hợp tác giúp đỡ bệnh nhân
すいなんきゅうじょ水難救助suinankyuujo
cứu trợ những nạn nhân lũ lụt
さんがくきゅうじょ山岳救助sangakukyuujo
Cứu trợ cho vùng đồi núi