Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

救急

sự sơ cứu; sự cấp cứu; sơ cứu; cấp cứu

Gợi ý

Xem thêm

救急車

xe cấp cứu; xe cứu thương; xe cứu thương

救急法

phương pháp cấp cứu

救急セット

dụng cụ cấp cứu

救急箱

hộp đựng đồ dùng cấp cứu; hộp cứu thương

救急バッグ

túi cấp cứu

Chi tiết từ

救急

「きゅうきゅう」
danh từ, tính từ đuôi no
sự sơ cứu; sự cấp cứu; sơ cứu; cấp cứu
Mazii Dict
Ví dụ:
かんじゃ患者kanja のnoしょうだく承諾shoudaku にniきゅうきゅういりょう救急医療kyuukyuuiryou をwoおこな行okona うu
Tiến hành điều trị cấp cứu với sự ưng thuận của người bệnh.
びょうにん病人byounin やya けke がga 人  にniんにたい対nnitai すsu るruきゅうきゅう救急kyuukyuu をwoおこな行okona うu
Tiến hành cấp cứu bệnh nhân và người bị thương
けいさつ警察keisatsu 、,かさい火災kasai 、,きゅうきゅう救急kyuukyuu はha 99 11 11ばん番ban
Cảnh sát, cứu hoả, cấp cứu là số 911 .