Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

教会管区

giáo khu; giáo phận

Gợi ý

Xem thêm

教区

vùng nằm trong giáo khu có nhà thờ và giáo sĩ riêng; giáo xứ; xứ đạo

教会

giáo hội; giáo đường; nhà thờ

管区

địa hạt

区会

họp khu phố; họp tổ dân phố

司教区

giáo khu

Chi tiết từ

教会管区

「きょうかいかんく」
danh từ
giáo khu; giáo phận
Mazii Dict
Ví dụ:
きょうかいかんく教会管区kyoukaikanku はhaふくすう複数fukusuu のnoきょうく教区kyouku かka らraこうせい構成kousei さsa れre るruそしき組織soshiki でde すsu 。.
Giáo khu là tổ chức bao gồm nhiều giáo xứ.