Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

教具

đồ dùng dạy học; công cụ dạy học; giáo cụ

Gợi ý

Xem thêm

サロンかぐ サロン家具 サロンかぐ サロン家具

nội thất salon

教育玩具

đồ chơi giáo dục

用具教科

chủ đề công cụ

具

dụng cụ; vợ; bạn đời; người hầu; người đi theo; bộ; chiếc

宗教教育

sự giáo dục tôn giáo

Chi tiết từ

教具

「きょうぐ」
danh từ
đồ dùng dạy học; công cụ dạy học; giáo cụ
Mazii Dict
Ví dụ:
きょうし教師kyoushi はhaじゅぎょう授業jugyou でdeきょうぐ教具kyougu をwoつか使tsuka ってtte 、,こども子供kodomo たta ちchi がgaりかい理解rikai しshi やya すsu いi よyo うu にniくふう工夫kufuu しshi てte いi まma すsu 。.
Giáo viên sử dụng đồ dùng dạy học trong lớp để giúp trẻ em dễ hiểu hơn.