Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

教員

giáo học; giáo viên; nhân viên ngành giáo dục

Gợi ý

Xem thêm

客員教員

giảng viên thỉnh giảng

平教員

giáo viên chung

正教員

giáo viên bình thường; cấp phép giáo viên

準教員

giáo viên trợ giảng

准教員

cấp dưới giáo viên

Chi tiết từ

教員

「きょういん」
giáo học
giáo viên
nhân viên ngành giáo dục
Mazii Dict
Ví dụ:
きょういん教員kyouin のnoきんむひょうじょう勤務評定kinmuhyoujou
Đánh giá công việc giáo viên
私は補助英語教員で、中学校の英語教育のお手伝いをしているわけだけど、私の仕事の大きな部分を占めているのは、生徒たちを英語に慣れさせる、外国人に会うということに慣れさせて、コンニチハとかオハヨウとかを恐れずに言えるようにする、ということなのね
Tôi là một trợ giảng viên tiếng Anh nên tôi chỉ giúp dạy tiếng Anh ở trường cấp ba nhưng phần lớn công việc của tôi là giúp cho học sinh quen với tiếng Anh, quen với việc gặp người nước ngoài, và làm thế nào để họ nói xin chào hay chào buổi sáng mà không thấy căng thẳng
がくぶ学部gakubu のnoきょういん教員kyouin
Giáo viên của khoa .