Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

教壇

bục giảng; nghề giáo viên; nghề sư phạm

Gợi ý

Xem thêm

教壇に立つ

đứng trên bục giảng

壇

bục; bục phát biểu; đài

登壇

lên sân khấu

壇家

người dân trong giáo khu; người dân trong xã

壇場

trình diễn

Chi tiết từ

教壇

「きょうだん」
danh từ
bục giảng
nghề giáo viên; nghề sư phạm
Mazii Dict
Ví dụ:
しんにんきょうし新任教師shinninkyoushi はhaはじ初haji めme てteきょうだん教壇kyoudan にniた立ta つtsu こko とto にniきんちょう緊張kinchou しshi てte いi たta 。.
Giáo viên mới cảm thấy lo lắng khi lần đầu tiên đứng trên bục giảng.
かれ彼kare はhaきょうだん教壇kyoudan にniた立ta つtsu こko とto をwoけつい決意ketsui しshi たta 。.
Anh ấy đã quyết định trở thành giáo viên.