Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

教室

buồng học; phòng học; lớp học

Gợi ý

Xem thêm

大教室

hội trường lớn; giảng đường lớn

主教室

phòng ở nhà

寿教室

những hướng văn hóa cho người có tuổi

移動教室

trại học tập; đi dã ngoại qua đêm; lớp du lịch

料理教室

lớp dạy nấu ăn

Chi tiết từ

教室

「きょうしつ」
danh từ
buồng học
phòng học; lớp học
Mazii Dict
Ví dụ:
かいがきょうしつ絵画教室kaigakyoushitsu
lớp học vẽ
とくべつきょうしつ特別教室tokubetsukyoushitsu
Phòng học đặc biệt
こ子ko どdo もmoびょういん病院byouin のnoきょうしつ教室kyoushitsu
Phòng học tại bệnh viện nhi