Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

散らす

làm bay tơi tả; làm rụng tơi bời; vứt lung tung; bố trí rải rác

Gợi ý

Xem thêm

堀散らす

đào bới lung tung; đào bới lộn xộn

蹴散らす

phân tán cái gì bằng cách đá nó; đánh tan tác

纈散らす

đá nó tan hoang ra

気を散らす

làm ai không chú ý; xao lãng

食べ散らす

ăn mỗi thứ một chút; ăn rồi để rơi rớt ra nhiều chỗ

Chi tiết từ

散らす

「ちらす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
làm bay tơi tả; làm rụng tơi bời
vứt lung tung; bố trí rải rác
Mazii Dict
Ví dụ:
はな花hana をwoち散chi らra すsuあめ雨ame
mưa làm hoa rụng tơi bời
へい兵hei をwo ちchi らra すsu
bố trí lính rải rác .