Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
敬い [うやまい]
敬う [ うやまう]
不敬 [ ふけい]
敬具 [ けいぐ]
失敬 [ しっけい]
孝敬 [ こうけい]
尊敬 [ そんけい]
崇敬 [ すうけい]
恭敬 [ きょうけい]
敬意 [ けいい]
愛敬 [ あいきょう]
敬慕 [ けいぼ]
敬服 [けいふく]