Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

敬意

khả kính; sự tôn kính; sự kính trọng; lòng kính yêu; tôn kính; kính trọng; kính yêu

Gợi ý

Xem thêm

敬意を払う

tôn trọng

らく せき注意

cảnh báo có đá lở

敬

sự kính trọng; sự tôn trọng; lòng kính trọng; danh dự; sự tôn kính;

尊敬

sự tôn kính; tôn kính

敬体

thể kính trọng; thể lịch sự

Chi tiết từ

敬意

「けいい」
khả kính
sự tôn kính; sự kính trọng; lòng kính yêu; tôn kính; kính trọng; kính yêu
Mazii Dict
Ví dụ:
 ほho とto んn どdoけいい敬意keii をwoも持mo たta ずzu にni 〜~ をwoあつか扱atsuka うu
đối xử ~ chẳng có chút tôn kính nào
 そso れre はha たta だdaかれ彼kare へhe のnoけいい敬意keii のnoあか証aka しshi だda
đây chỉ là tấm lòng kính yêu đối với ông ấy mà thôi
 ((じん人jin )) にniたい対tai しshi てteこころ心kokoro かka らra のnoけいい敬意keii とto をwo さsa さsa げge るru
tình cảm biết ơn sâu sắc đối với (ai đó)