Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

敬老金

tiền trợ cấp cho người cao tuổi

Gợi ý

Xem thêm

敬老

kính lão; tôn trọng người lớn tuổi; kính lão đắc thọ

敬老会

hội bày tỏ sự kính trọng người cao tuổi; hội kính lão

敬老の日

sự kính trọng - cho - - già đi kỳ nghỉ ngày

養老金

lương hưu trí

養老年金

tiền dưỡng lão; lương hưu

Chi tiết từ

敬老金

「けいろうきん」
danh từ
tiền trợ cấp cho người cao tuổi
Mazii Dict
Ví dụ:
ことし今年kotoshi もmoけいろうきん敬老金keiroukin をwoう受u けkeと取to るru こko とto がga でde きki まma しshi たta 。.
Năm nay tôi lại nhận được tiền mừng tuổi cho người cao tuổi.