Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

数える

đếm; tính

Gợi ý

Xem thêm

拍を数える

đếm phách

お金を数える

đếm tiền

鼻毛を数える

dắt mũi

指折り数える

sự đếm trên ngón tay

加える数[加数]

adding number

Chi tiết từ

数える

「かぞえる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
đếm; tính
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko れre まma でde にniお起o こko ったtta たta くku さsa んn のnoこううん幸運kouun (( なnaできごと出来事dekigoto )) をwoかぞ数kazo えe るru
Tính những lần mà vận may đã đến trong đời
さいしょ最初saisho のnoしゅっけつ出血shukketsu のnoひ日hi をwo そso れre ぞzo れre のnoげっけいしゅうき月経周期gekkeishuuki のnoはじ初haji めme とto しshi てteかぞ数kazo えe るru
Tính ngày đầu tiên ra máu so với những lần bắt đầu của chu kỳ kinh nguyệt .