Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

数分後

một vài phút sau; sau vài phút

Gợi ý

Xem thêm

ほねご捻

xương ngả ngược ra sau; xương đổ ra sau; xương xoay ngược

数分

vài phút

分数

phân số; phân số; số được biểu diễn dưới dạng tỉ số của hai số nguyên

数日後

vài ngày về sau

分数関数

hàm phân số

Chi tiết từ

数分後

「すうふんご」
danh từ phó từ, danh từ thời gian
một vài phút sau, sau vài phút
Mazii Dict
Ví dụ:
すうふんご数分後suufungo にniでんわ電話denwa がgaな鳴na ったtta 。.
Điện thoại reo vài phút sau.