Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

数字

chữ số; số liệu; con số; mã; chữ số; con số

Gợi ý

Xem thêm

欧数字英数字データ

dữ liệu chữ số

欧数字英数字集合

bộ ký tự chữ số; tập chữ số; tập ký tự chữ số

数字定数

trực kiện bằng số

数字コード

mã số

数字根

căn số; tổng chữ số

Chi tiết từ

数字

「すうじ」
danh từ
chữ số; số liệu
con số
mã.
chữ số; con số
Mazii Dict
Ví dụ:
 もmo っとttoさいきん最近saikin のnoすうじ数字suuji
số liệu gần đây nhất
 〜~ のnoかち価値kachi をwoしめ示shime すsuすうじ数字suuji
con số thể hiện giá trị của cái gì
 ロro ー- マmaすうじ数字suuji とto アa ラra ビbi アaすうじ数字suuji
chữ số Latinh và chữ số Ả rập .
すうじ数字suuji はhaてんもんがくてき天文学的tenmongakuteki なna もmo のno だda ろro うu 。.
Con số sẽ là thiên văn.
すうじ数字suuji をwoごうけい合計goukei しshi てteくだ下kuda さsa いi 。.
Vui lòng cộng các con số.
すうじ数字suuji はhaてんもんがくてき天文学的tenmongakuteki なna もmo のno だda ろro うu 。.
Con số sẽ là thiên văn.
すうじ数字suuji をwoごうけい合計goukei しshi てteくだ下kuda さsa いi 。.
Vui lòng cộng các con số.
数字の1010には0が2つある
Trong số 1010 có hai chữ số 0 .