Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

数学検定

chứng chỉ kiểm định năng lực toán học

Gợi ý

Xem thêm

実用数学技能検定

chứng chỉ toán học thực tiễn; kỳ thi toán học thực tiễn

検定

sự kiểm định; sự kiểm tra và phân định; kiểm định; kiểm tra trình độ

検数

sự kiểm đếm; sự kiểm tra số lượng

数検

kỳ thi cấp chứng chỉ toán học thế giới

(統計)検定関数

hàm số kiểm tra

Chi tiết từ

数学検定

「すうがくけんてい」
danh từ
chứng chỉ kiểm định năng lực toán học.
Mazii Dict
Ví dụ:
すうがくけんてい数学検定suugakukentei をwoじゅけん受験juken しshi てte 、,じぶん自分jibun のnoすうがくりょく数学力suugakuryoku をwoため試tame しshi てte みmi たta いi 。.
Tôi muốn thi chứng chỉ kiểm định toán học để kiểm tra năng lực toán học của mình.