Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

数日間

trong vài ngày

Gợi ý

Xem thêm

日間

trong ngày; thời gian 1 ngày; số ngày; ngày tháng; thời hạn; lãi suất ngày; tiền lãi tính theo ngày

間日

ngày nghỉ

間数

độ dài của một ken; số phòng; số lượng phòng

数日

ít ngày; vài ngày

日数

số ngày

Chi tiết từ

数日間

「すうじつかん」
danh từ
trong vài ngày
Mazii Dict
Ví dụ:
すうにちかん数日間suunichikan こko こko をwoはな離hana れre るru べbe きki だda とtoおも思omo いi まma すsu 。.
Tôi nghĩ chúng ta nên rời khỏi đây trong vài ngày.
すうにちかんあつ数日間暑suunichikan'atsu いiひ日hi がgaつづ続tsuzu いi たta 。.
Thời tiết vẫn nóng trong một vài ngày.