Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

数歩

vài bước

Gợi ý

Xem thêm

歩数

số bước chân

歩数計

cái đo bước; máy đếm bước chân

歩一歩

từng bước từng bước; từng bước một; dần dần

歩

bộ; bước; con tốt

一歩一歩

bước một; từng bước

Chi tiết từ

数歩

「すうほ」
danh từ
vài bước
Mazii Dict
Ví dụ:
すうほさき数歩先suuhosaki でdeちい小chii さsa なnaこ子ko がga つtsu まma ずzu いi てteころ転koro ぶbu のno をwoみ見mi たta 。.
Tôi thấy một cậu bé ngã xuống phía trước vài bước.