Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

数珠

tràng hạt; tràng hạt; chuỗi hạt; chuỗi hạt dùng trong các nghi lễ phật giáo

Gợi ý

Xem thêm

数珠藻

chaetomorpha algae; chaeto; nostoc

数珠玉

công việc có những nước mắt

数珠一連

bài kinh rôze ; sách kinh rôze; chuỗi tràng hạt; vườn hoa hồng

数珠順列

hoán vị của chuỗi

数珠繋ぎ

liên kết với nhau

Chi tiết từ

数珠

「ずず じゅじゅ じゅず」
danh từ
tràng hạt
tràng hạt
tràng hạt; chuỗi hạt; chuỗi hạt dùng trong các nghi lễ Phật giáo (thường gồm 108 hạt tượng trưng cho 108 phiền não)
Mazii Dict
Ví dụ:
じゅず数珠juzu をwo つtsu まma ぐgu ってtteきねん祈念kinen すsu るru
xoay tràng hạt và cầu nguyện
じゅず数珠juzu をwoく繰ku るru
lần tràng hạt
しゅうどうし修道士shuudoushi のno よyo うu にniずきん頭巾zukin をwo かka ぶbu ったttaくも雲kumo はha 、, ポpo ツtsu リri ポpo ツtsu リri とtoお落o ちchi るruあめ雨ame をwoじゅず数珠juzu のno よyo うu にni つtsu まma ぐgu ってtte いi るru 。.
Những đám mây trùm đầu, giống như những đám mây, kể những hạt của chúng trong những giọt mưa.
そうりょ僧侶souryo がgaじゅじゅ数珠juju をwoて手te にniきょう経kyou をwoとな唱tona えe るru 。.
Vị tăng nhân cầm tràng hạt trên tay và tụng kinh.